helen keller
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Helen Keller (1880–1968) là một nhà văn, diễn giả và nhà hoạt động xã hội người Mỹ. Bà bị mù và điếc từ khi 19 tháng tuổi, nhưng nhờ sự dạy dỗ của cô Anne Sullivan, bà đã học cách đọc, viết và nói. Helen Keller tốt nghiệp đại học và dành cả đời để đấu tranh cho quyền lợi của người khiếm thị và khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
- (Helen Keller is a symbol of extraordinary willpower.)
- (The story of Helen Keller has inspired millions of people worldwide.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giống như Helen Keller": dùng để chỉ một người vượt qua nghịch cảnh lớn lao.
- Dù bị khuyết tật nặng, anh ấy vẫn thành công, giống như Helen Keller. (Despite severe disabilities, he succeeded, just like Helen Keller.)
Biến thể và từ gần giống
- Keller (danh từ riêng): họ của bà, đôi khi được dùng để nói tắt về bà.
- Tác phẩm của Keller vẫn còn giá trị đến ngày nay. (Keller's works are still relevant today.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động xã hội: người đấu tranh cho các vấn đề xã hội.
- Biểu tượng nghị lực: hình mẫu về ý chí vượt khó.
Các cụm từ liên quan
- Câu chuyện Helen Keller: một câu chuyện điển hình về sự vượt khó.
- Học sinh thường được kể câu chuyện Helen Keller để hiểu về lòng kiên trì. (Students are often told the Helen Keller story to understand perseverance.)
Thành ngữ liên quan
- "Nghị lực như Helen Keller": thành ngữ chỉ sự kiên cường phi thường.
- Cô ấy có nghị lực như Helen Keller, không bao giờ bỏ cuộc. (She has the willpower of Helen Keller, never giving up.)